查询
chá xúnㄔㄚˊ ㄒㄩㄣˊ
Phồn thể: 查詢
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to check; to inquire; to consult (a document etc); inquiry; query
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRA · 9 nét
(đọc Zhā) họ Tra
TUÂN · 8 nét
chá xúnㄔㄚˊ ㄒㄩㄣˊ
Phồn thể: 查詢
HSK 3.0 · 6
to check; to inquire; to consult (a document etc); inquiry; query
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRA · 9 nét
(đọc Zhā) họ Tra
TUÂN · 8 nét