查找
chá zhǎoㄔㄚˊ ㄓㄠˇ
Hán Việt: TRA TRẢO
Phồn thể: 查找
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
tìm kiếm, tra tìm
Ví dụ
我在网上查找资料。
wǒ zài wǎng shàng chá zhǎo zī liào.
Tôi tìm tài liệu trên mạng.
请帮我查找这份文件。
qǐng bāng wǒ chá zhǎo zhè fèn wén jiàn.
Làm ơn tìm giúp tôi tài liệu này.
他在词典里查找这个词。
tā zài cí diǎn lǐ chá zhǎo zhè ge cí.
Anh ấy tra từ này trong từ điển.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRA · 9 nét
(đọc Zhā) họ Tra
TRẢO · 7 nét
tìm; tìm gặp (ai); trả lại tiền thừa