Bỏ qua, tới nội dung

慢跑

màn pǎo

Phồn thể: 慢跑

TOCFL 2

Nghĩa

jogging; to jog; to canter; a slow trot

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẠN · 14 nét

chậm

BÀO · 12 nét

(thú vật) cào đất bằng chân