慢慢来
màn màn láiㄇㄢˋ ㄇㄢˋ ㄌㄞˊ
Phồn thể: 慢慢來
慢慢来 (màn màn lái) nghĩa là take your time; take it easy.
Nghĩa(động từ)
take your time; take it easy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẠN · 14 nét
chậm
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)