Bỏ qua, tới nội dung

慢性

màn xìngㄇㄢˋ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 慢性

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

slow and patient; chronic (disease); slow to take effect (e.g. a slow poison)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẠN · 14 nét

chậm

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính