Bỏ qua, tới nội dung

慢车

màn chēㄇㄢˋ ㄔㄜ

Phồn thể: 慢車

Nghĩa(danh từ)

local bus or train; slow train with many stops

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẠN · 14 nét

chậm

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)