Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
去khứ
- qù HSK 1
đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ
Kết quả
- 去qùKHỨđi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏHSK 1 · TOCFL 1
- 去年qù niánKHỨ NIÊNnăm ngoái, năm trướcHSK 2 · TOCFL 1
- 去世qù shìKHỨ THẾqua đời, mấtHSK 5 · TOCFL 3
- 去除qù chúto remove; to dislodge
- 去处qù chùplace; destination
- 去向qù xiàngdirection in which sb or sth has gone; whereabouts
- 去掉qù diàoto get rid of; to exclude; to eliminate; to remove; to delete; to strip out; to extract
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.