Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡ca
- kǎ
thẻ; xe tải (卡车); ca-lo; (máy) chậm, giật lag
- qiǎ
mắc, kẹt; trạm kiểm soát (关卡); kẹp
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.