Bỏ qua, tới nội dung

卡子

qiǎ ziㄑㄧㄚˇ ㄗ˙

Phồn thể: 卡子

Nghĩa(danh từ)

clip; hair fastener; checkpoint

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CA · 5 nét

thẻ; xe tải (卡车); ca-lo; (máy) chậm, giật lag

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai