Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
南nam
- Nán HSK 3
phía nam, hướng nam; họ Nam
- nā
used in 南無|南无[na1 mo2]; Taiwan pr. [na2]
Kết quả
- 南NánNAMphía nam, hướng nam; họ NamHSK 3 · TOCFL 1
- 南方nán fāngNAM PHƯƠNGphía nam; miền NamTOCFL 3
- 南部nán bùNAM BỘphía nam, miền nam, vùng namTOCFL 1
- 南瓜nán guāpumpkin
- 南北nán běinorth and south; north to south
- 南边nán biansouth; south side; southern part; to the south of
- 南极nán jísouth pole
- 南极洲Nán jí zhōuAntarcticaTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.