Bỏ qua, tới nội dung

南边

nán bianㄋㄢˊ ㄅㄧㄢ˙

Phồn thể: 南邊

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

south; south side; southern part; to the south of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NAM · 9 nét

phía nam, hướng nam; họ Nam

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)