南瓜
nán guāㄋㄢˊ ㄍㄨㄚ
Phồn thể: 南瓜
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
pumpkin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NAM · 9 nét
phía nam, hướng nam; họ Nam
QUA · 5 nét
nán guāㄋㄢˊ ㄍㄨㄚ
Phồn thể: 南瓜
HSK 3.0 · 7–9
pumpkin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NAM · 9 nét
phía nam, hướng nam; họ Nam
QUA · 5 nét