Bỏ qua, tới nội dung

刷卡

shuā kǎ

Phồn thể: 刷卡

TOCFL 2

Nghĩa

to use a credit card (or swipe card, smart card etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XOÁT · 8 nét

chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải

CA · 5 nét

thẻ; xe tải (卡车); ca-lo; (máy) chậm, giật lag