Bỏ qua, tới nội dung

刷新

shuā xīnㄕㄨㄚ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 刷新

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to renovate; to refurbish; to refresh (computer window); to write a new page (in history); to break (a record)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XOÁT · 8 nét

chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)