Bỏ qua, tới nội dung

刷子

shuā ziㄕㄨㄚ ㄗ˙

Phồn thể: 刷子

TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

brush; scrub

Lượng từ đi kèm: 把

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XOÁT · 8 nét

chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai