刷牙
shuā yáㄕㄨㄚ ㄧㄚˊ
Phồn thể: 刷牙
TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
to brush one's teeth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XOÁT · 8 nét
chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải
NHA · 4 nét
răng; ngà (voi)
shuā yáㄕㄨㄚ ㄧㄚˊ
Phồn thể: 刷牙
TOCFL 3
to brush one's teeth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XOÁT · 8 nét
chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải
NHA · 4 nét
răng; ngà (voi)