Bỏ qua, tới nội dung

社

shèㄕㄜˋ

Phồn thể: 社

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ, vocab.word.pos.g)

(bound form) society; organization; agency; (old) god of the land

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÃ · 7 nét