Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
鼻
bí
Phồn thể:
鼻
TOCFL 1
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
nose
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
TỊ
· 14 nét
Từ liên quan
鼻子
bí zi
— mũi
鼻涕
bí tì
— nasal mucus; snivel; snot