鼻涕
bí tìㄅㄧˊ ㄊㄧˋ
Phồn thể: 鼻涕
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
nasal mucus; snivel; snot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỊ · 14 nét
10 nét
bí tìㄅㄧˊ ㄊㄧˋ
Phồn thể: 鼻涕
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
nasal mucus; snivel; snot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỊ · 14 nét
10 nét