Bỏ qua, tới nội dung

鼓吹

gǔ chuī

Phồn thể: 鼓吹

TOCFL 5

Nghĩa

to agitate for; to enthusiastically promote

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỔ · 13 nét

cái trống; đánh (trống), gõ; phồng lên; cổ vũ

XUY · 7 nét

thổi; (gió) thổi; sấy (tóc); khoác lác, nói phét; (khẩu ngữ) đổ bể, tan vỡ