Bỏ qua, tới nội dung

默默

mò mòㄇㄛˋ ㄇㄛˋ

Phồn thể: 默默

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, từ trạng thái)

in silence; not speaking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẶC · 16 nét