Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
麦
Mài
Phồn thể:
麥
TOCFL 5
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
MẠCH
· 7 nét
Từ liên quan
小麦
xiǎo mài
— lúa mì
麦克风
mài kè fēng
— micro (phiên âm từ microphone)