骨气
gǔ qìㄍㄨˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 骨氣
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
unyielding character; courageous spirit; integrity; moral backbone
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐT · 9 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
gǔ qìㄍㄨˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 骨氣
HSK 3.0 · 7–9
unyielding character; courageous spirit; integrity; moral backbone
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỐT · 9 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức