骨干
gǔ gànㄍㄨˇ ㄍㄢˋ
Phồn thể: 骨幹
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
diaphysis (long segment of a bone); fig. backbone
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐT · 9 nét
CÁN · 3 nét
khô; cạn; cạn ly (干杯)
gǔ gànㄍㄨˇ ㄍㄢˋ
Phồn thể: 骨幹
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
diaphysis (long segment of a bone); fig. backbone
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỐT · 9 nét
CÁN · 3 nét
khô; cạn; cạn ly (干杯)