Bỏ qua, tới nội dung

骨折

gǔ zhéㄍㄨˇ ㄓㄜˊ

Phồn thể: 骨折

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to suffer a fracture; (of a bone) to break; fracture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐT · 9 nét

CHIẾT · 7 nét