骨
gū
Phồn thể: 骨
TOCFL 4
Nghĩa
used in 骨碌碌[gu1 lu4 lu4]; used in 骨碌[gu1 lu5]; used in 骨朵[gu1 duo5]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐT · 9 nét
gū
Phồn thể: 骨
TOCFL 4
used in 骨碌碌[gu1 lu4 lu4]; used in 骨碌[gu1 lu5]; used in 骨朵[gu1 duo5]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỐT · 9 nét