驾驭
jià yùㄐㄧㄚˋ ㄩˋ
Phồn thể: 駕馭
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to urge on (of horse); to drive; to steer; to handle; to manage; to master; to dominate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁ · 8 nét
5 nét
jià yùㄐㄧㄚˋ ㄩˋ
Phồn thể: 駕馭
HSK 3.0 · 7–9
to urge on (of horse); to drive; to steer; to handle; to manage; to master; to dominate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIÁ · 8 nét
5 nét