Bỏ qua, tới nội dung

香肠

xiāng chángㄒㄧㄤ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 香腸

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

sausage

Lượng từ đi kèm: 根

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯƠNG · 9 nét

thơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộng

7 nét