Bỏ qua, tới nội dung

香皂

xiāng zào

Phồn thể: 香皂

TOCFL 5

Nghĩa

perfumed soap; toilet soap

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯƠNG · 9 nét

thơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộng

TẠO · 7 nét