香油
xiāng yóuㄒㄧㄤ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 香油
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
sesame oil; perfumed oil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯƠNG · 9 nét
thơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộng
DU · 8 nét
dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ