Bỏ qua, tới nội dung

香水

xiāng shuǐㄒㄧㄤ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 香水

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

perfume; cologne

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯƠNG · 9 nét

thơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộng

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)