Bỏ qua, tới nội dung

饱经沧桑

bǎo jīng cāng sāngㄅㄠˇ ㄐㄧㄥ ㄘㄤ ㄙㄤ

Phồn thể: 飽經滄桑

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

having lived through many changes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÃO · 8 nét

no; đầy đủ, no nê

KINH · 8 nét

7 nét

10 nét