饱和
bǎo héㄅㄠˇ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 飽和
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
saturated; filled to capacity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÃO · 8 nét
no; đầy đủ, no nê
HÒA · 8 nét
và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa