Bỏ qua, tới nội dung

饱满

bǎo mǎnㄅㄠˇ ㄇㄢˇ

Phồn thể: 飽滿

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

full; plump

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÃO · 8 nét

no; đầy đủ, no nê

MÃN · 13 nét

đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn