Bỏ qua, tới nội dung

饮用水

yǐn yòng shuǐㄧㄣˇ ㄩㄥˋ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 飲用水

HSK 3.0 · 6

饮用水 (yǐn yòng shuǐ) nghĩa là drinking water; potable water.

Nghĩa(danh từ)

drinking water; potable water

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ẨM · 7 nét

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)