饭碗
fàn wǎnㄈㄢˋ ㄨㄢˇ
Phồn thể: 飯碗
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
rice bowl; fig. livelihood; job; way of making a living
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẠN · 7 nét
cơm; bữa ăn
OẢN · 13 nét
bát, chén; lượng từ: bát (cơm, phở…)
fàn wǎnㄈㄢˋ ㄨㄢˇ
Phồn thể: 飯碗
HSK 3.0 · 7–9
rice bowl; fig. livelihood; job; way of making a living
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHẠN · 7 nét
cơm; bữa ăn
OẢN · 13 nét
bát, chén; lượng từ: bát (cơm, phở…)