颠覆
diān fùㄉㄧㄢ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 顛覆
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to topple (i.e. knock over); to capsize; fig. to overturn (a regime, by plotting or subversion); to undermine; to subvert
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
18 nét