Bỏ qua, tới nội dung

颠簸

diān bǒㄉㄧㄢ ㄅㄛˇ

Phồn thể: 顛簸

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be jolted around (car on a bumpy road, boat on a rough sea, aircraft experiencing turbulence); (fig.) to undergo a rough experience

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét

19 nét