额外
é wàiㄜˊ ㄨㄞˋ
Phồn thể: 額外
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)
extra; added; additional
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra
é wàiㄜˊ ㄨㄞˋ
Phồn thể: 額外
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
extra; added; additional
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra