Bỏ qua, tới nội dung

顽皮

wán píㄨㄢˊ ㄆㄧˊ

Phồn thể: 頑皮

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

naughty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

BÌ · 5 nét