鞋子
xié zi
Phồn thể: 鞋子
TOCFL 1
Nghĩa
shoe
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀI · 15 nét
giày, dép
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
xié zi
Phồn thể: 鞋子
TOCFL 1
shoe
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÀI · 15 nét
giày, dép
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai