革新
gé xīnㄍㄜˊ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 革新
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to innovate; innovation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁCH · 9 nét
TÂN · 13 nét
mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)
gé xīnㄍㄜˊ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 革新
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to innovate; innovation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÁCH · 9 nét
TÂN · 13 nét
mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)