青春期
qīng chūn qīㄑㄧㄥ ㄔㄨㄣ ㄑㄧ
Phồn thể: 青春期
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
puberty; adolescence
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 8 nét
xanh (xanh lá, xanh lam, tùy văn cảnh); trẻ, tuổi trẻ; (viết tắt của tỉnh Thanh Hải)
XUÂN · 9 nét
mùa xuân; sức sống, tuổi xuân
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)