Bỏ qua, tới nội dung

震撼

zhèn hànㄓㄣˋ ㄏㄢˋ

Phồn thể: 震撼

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to shake; to shock; to stun; shocking; stunning; shock

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẤN · 15 nét

16 nét