Bỏ qua, tới nội dung

震动

zhèn dòngㄓㄣˋ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 震動

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to shake; to vibrate; to strongly affect; shock; vibration

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẤN · 15 nét

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động