震
zhènㄓㄣˋ
Phồn thể: 震
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)
to shake; to vibrate; to jolt; to quake; excited; shocked; one of the Eight Trigrams 卦, symbolizing thunder; ☳
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẤN · 15 nét