Bỏ qua, tới nội dung

雷同

léi tóngㄌㄟˊ ㄊㄨㄥˊ

Phồn thể: 雷同

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

mirroring others; identical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÔI · 13 nét

sấm, sét; mìn; (khẩu ngữ, mạng) gây sốc, dở tệ; (cũng là họ Lôi)

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với