雇主
gù zhǔㄍㄨˋ ㄓㄨˇ
Phồn thể: 雇主
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
employer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐ · 12 nét
CHỦ · 5 nét
gù zhǔㄍㄨˋ ㄓㄨˇ
Phồn thể: 雇主
HSK 3.0 · 7–9
employer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỐ · 12 nét
CHỦ · 5 nét