Bỏ qua, tới nội dung

陷阱

xiàn jǐngㄒㄧㄢˋ ㄐㄧㄥˇ

Phồn thể: 陷阱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

pitfall; snare; trap

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

6 nét