陷
xiànㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 陷
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
pitfall; trap; to get stuck; to sink; to cave in; to frame (false charge); to capture (a city in battle); to fall (to the enemy); defect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét